| STT | Chủng loại | Tổng số ấn phẩm | Tổng số tiền |
| 1 |
Sách Giáo khoa Lớp 7
|
1
|
3800
|
| 2 |
Thiết bị giáo dục
|
1
|
22000
|
| 3 |
Sách tham khảo y học
|
1
|
12400
|
| 4 |
Sách nghiệp vụ 7 mới
|
3
|
74000
|
| 5 |
Sách tham khảo Pháp luật
|
4
|
45000
|
| 6 |
Sách Tham khỏa Thể dục, Nhạc, Mĩ thuật
|
5
|
31800
|
| 7 |
Sách tham khảo Địa
|
37
|
337800
|
| 8 |
Sách tham khảo Sử
|
52
|
473000
|
| 9 |
Sách thiếu nhi
|
55
|
380100
|
| 10 |
Sách tham khảo Đạo đức- Pháp luật
|
60
|
626800
|
| 11 |
NGHIỆP VỤ 8 MỚI
|
60
|
2360000
|
| 12 |
Sách tham khảo Hồ Chí Minh
|
68
|
1504100
|
| 13 |
Sách tham khảo Sinh
|
74
|
981900
|
| 14 |
Sách tham khảo Hóa
|
81
|
1595900
|
| 15 |
T/c Giáo dục
|
83
|
1959000
|
| 16 |
Sách nghiệp vụ Lớp 6
|
107
|
4011000
|
| 17 |
Sách tham khảo Lý
|
114
|
1774500
|
| 18 |
T/c Văn học tuổi trẻ
|
125
|
1282000
|
| 19 |
SÁCH NGHIỆP VỤ 9 MỚI
|
128
|
5784000
|
| 20 |
Sách giáo khoa 8 mới
|
140
|
3355000
|
| 21 |
Sách giáo khoa 7 mới
|
162
|
3306000
|
| 22 |
Toán học tuổi trẻ
|
164
|
1846000
|
| 23 |
Sách tham khảo Ngoại ngữ
|
170
|
3702500
|
| 24 |
Vật lý tuổi trẻ
|
208
|
2847000
|
| 25 |
Sách tham khảo Văn
|
218
|
4745300
|
| 26 |
Sách giáo khoa 9 MỚI
|
240
|
5224000
|
| 27 |
Sách Giáo khoa Lớp 6
|
250
|
5050000
|
| 28 |
Sách tham khảo Toán
|
277
|
5596600
|
| 29 |
Sách tham khảo Chung
|
609
|
15989800
|
| 30 |
Toán tuổi thơ
|
630
|
7080000
|
| |
TỔNG
|
4127
|
82001300
|